KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Croatia
03/02 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Croatia
Cách đây
07-02
2026
NK Rijeka
Dinamo Zagreb
4 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
14-02
2026
Dinamo Zagreb
Istra 1961
11 Ngày
Europa League
Cách đây
20-02
2026
Dinamo Zagreb
Genk
17 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
07-02
2026
HNK Vukovar 91
Istra 1961
4 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
14-02
2026
Gorica
HNK Vukovar 91
11 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
21-02
2026
HNK Vukovar 91
Slaven Belupo Koprivnica
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dinamo Zagreb và HNK Vukovar 91 vào 00:00 ngày 03/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
Robin Gonzalez
Noa MikicMoris Valincic
86'
Cardoso VarelaArber Hoxha
85'
Dion Drena BeljoMatteo Perez Vinlof
84'
Marko SoldoMiha Zajc
78'
74'
Lovro BanovecKerim Calhanoglu
71'
Alen Jurilj
Monsef BakrarMiha Zajc
68'
Monsef BakrarFran Topic
67'
Gabriel VidovicLuka Stojkovic
67'
62'
Josip ElezMario Ticinovic
46'
Jakov GurlicaSimun Butic
Dion Drena Beljo
42'
Fran Topic
34'
30'
Mario Ticinovic
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
40
Livakovic D.
Denis Pintol
2222
Perez Vinlof M.
Mario Ticinovic
9115
Galesic N.
Mario Tadic
3436
Dominguez S.
Pavicic K.
1625
M.Valinčić
Calhanoglu K.
78
Zajc M.
Cabrajic K.
2027
Misic J.
Lovro Banovec
287
Stojkovic L.
Alen Jurilj
1911
Hoxha A.
Robín González
109
Beljo D.
Butic S.
2730
F.Topić
Puljic J.
21Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.7 |
| 9.6 | Sút cầu môn(OT) | 11.6 |
| 3.6 | Phạt góc | 3.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 13.4 | Phạm lỗi | 15.1 |
| 47.9% | Kiểm soát bóng | 46.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 12% | 1~15 | 14% | 10% |
| 16% | 7% | 16~30 | 14% | 19% |
| 19% | 17% | 31~45 | 23% | 26% |
| 11% | 21% | 46~60 | 14% | 8% |
| 11% | 21% | 61~75 | 20% | 13% |
| 29% | 19% | 76~90 | 11% | 21% |