KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
05/02 03:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
09-02
2026
Valencia
Real Madrid
4 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
16-02
2026
Levante
Valencia
10 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
23-02
2026
Villarreal
Valencia
17 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
08-02
2026
Athletic Bilbao
Levante
3 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
15-02
2026
Real Oviedo
Athletic Bilbao
10 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
23-02
2026
Athletic Bilbao
Elche
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Valencia và Athletic Bilbao vào 03:00 ngày 05/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Diego Lopez Noguerol
90+7'
90+6'
Inaki Williams DannisNico Williams
Guido RodriguezFilip Ugrinic
89'
Diego Lopez NoguerolArnaut Danjuma Adam Groeneveld
77'
Largie RamazaniLucas Beltran
77'
75'
Mikel Jauregizar
73'
Inaki Williams Dannis
70'
Nico WilliamsSelton Sanchez
70'
Inaki Williams DannisRobert Navarro
59'
Inigo Ruiz de Galarreta EtxeberriaAymeric Laporte
59'
Gorka Guruzeta RodriguezUrko Izeta
59'
Yuri BerchicheMikel Vesga
Csar TarregaJose Manuel Arias Copete
59'
Hugo DuroSadiq Umar
59'
Sadiq Umar
35'
26'
Sadiq Umar
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
1
Dimitrievski S.
Padilla A.
2721
Vazquez J.
Gorosabel A.
23
Copete J.
Iker Monreal
4724
Comert E.
Laporte A.
1420
Foulquier D.
Inigo Lekue
157
Danjuma A.
Jauregizar M.
1818
Pepelu
Vesga M.
623
Ugrinic F.
Serrano N.
2211
Rioja L.
Sanchez S.
446
Sadiq U.
Navarro R.
2315
Beltran L.
Izeta
25Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.3 | Bàn thua | 2.2 |
| 9.5 | Sút cầu môn(OT) | 11.6 |
| 4.9 | Phạt góc | 6.2 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3.3 |
| 11.6 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 52.7% | Kiểm soát bóng | 45.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 12% | 1~15 | 2% | 13% |
| 10% | 9% | 16~30 | 23% | 11% |
| 5% | 24% | 31~45 | 13% | 21% |
| 27% | 9% | 46~60 | 23% | 21% |
| 20% | 18% | 61~75 | 13% | 9% |
| 25% | 21% | 76~90 | 23% | 23% |