KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Liên đoàn Bắc Ireland
04/02 02:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Bắc Ireland
Cách đây
07-02
2026
Glentoran FC
Drumaness Mills
3 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
11-02
2026
Larne FC
Glentoran FC
7 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
14-02
2026
Glentoran FC
Ballymena United
10 Ngày
Cúp Bắc Ireland
Cách đây
07-02
2026
Carrick Rangers
Coleraine
3 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
11-02
2026
Coleraine
Portadown FC
7 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
14-02
2026
Carrick Rangers
Coleraine
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Glentoran FC và Coleraine vào 02:45 ngày 04/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ryan Cooney
119'
104'
Mark Coyle
102'
Charles Dunne
Jordan Jenkins
94'
Patrick Hoban
89'
67'
Dylan Boyle
65'
Ben Wylie
53'
Joel Cooper
47'
Rowan McDonald
Patrick Hoban
45+1'
Daniel Larmour
42'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
| 5.5 | Sút cầu môn(OT) | 5.6 |
| 7.1 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 55.8% | Phạm lỗi | 53.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 10% | 1~15 | 6% | 7% |
| 12% | 9% | 16~30 | 6% | 11% |
| 25% | 16% | 31~45 | 20% | 23% |
| 9% | 16% | 46~60 | 10% | 11% |
| 20% | 19% | 61~75 | 33% | 15% |
| 18% | 27% | 76~90 | 20% | 30% |