KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Séc
04/03 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Séc
Cách đây
07-03
2026
Synot Slovacko
Mlada Boleslav
3 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
14-03
2026
Mlada Boleslav
Pardubice
10 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
21-03
2026
MFK Karvina
Mlada Boleslav
17 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
09-03
2026
Slavia Praha
Sparta Prague
4 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
13-03
2026
AZ Alkmaar
Sparta Prague
8 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
14-03
2026
Sparta Prague
Synot Slovacko
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Mlada Boleslav và Sparta Prague vào 02:00 ngày 04/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Filip Lehky
4-2
3-2
Patrik Vydra
Josef Kolarik
3-1
2-1
Matej Rynes
Jan Zika
2-0
1-0
Kaan Kairinen
Ondrej Karafiat
1-0
0-0
Lukas Haraslin
116'
Matej Rynes
107'
Joao Grimaldo
Jan ZikaDavid Pech
103'
100'
91'
Sivert Heggheim Mannsverk
David Pech
88'
Dominik KostkaFilip Matousek
83'
Filip Lehky
80'
78'
Lukas HaraslinJohn Mercado
78'
Pavel KaderabekOliver Sonne
Josef KolarikJan Buryan
73'
Filip LehkyMartin Subert
72'
68'
Kaan KairinenAndrew Irving
68'
Joao GrimaldoGarang Kuol
Dominik MaresMatej Hybs
61'
56'
Sivert Heggheim Mannsverk
46'
John Mercado
46'
Matej RynesAlbion Rrahmani
Nicolas PennerSolomon John
46'
Matej Hybs
22'
Jan Buryan
14'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-3 Khách
59
Floder J.
J.Surovčík
4411
Hybs M.
Martinec J.
43
Kralik M.
Sevinsky A.
1944
Karafiat O.
Vydra P.
2632
Filip Matousek
Sonne O.
177
Macek R.
Mannsverk S.
2077
Pech D.
Irving A.
1821
Subert M.
John Mercado
728
Langhamer D.
Kuol G.
3620
Solomon John
Rrahmani A.
970
Buryan J.
Kuchta J.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.6 |
| 15.6 | Sút cầu môn(OT) | 8.4 |
| 3.8 | Phạt góc | 5.7 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 49.2% | Kiểm soát bóng | 61.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 13% | 1~15 | 11% | 16% |
| 11% | 15% | 16~30 | 25% | 16% |
| 19% | 13% | 31~45 | 13% | 20% |
| 22% | 13% | 46~60 | 18% | 3% |
| 16% | 18% | 61~75 | 13% | 20% |
| 21% | 24% | 76~90 | 18% | 23% |