KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Cúp Pháp
05/02 02:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Pháp
Cách đây
08-02
2026
Nice
AS Monaco
3 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
16-02
2026
Lyonnais
Nice
11 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
22-02
2026
Nice
Lorient
17 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
08-02
2026
Saint-Etienne
Montpellier
2 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
14-02
2026
Montpellier
Le Mans
9 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
21-02
2026
Rodez Aveyron
Montpellier
15 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nice và Montpellier vào 02:30 ngày 05/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Sofiane DiopJonathan Clauss
90+7'
90+4'
Julien Laporte
90+2'
Everson Junior Pereira da Silva
Antoine Mendy
89'
81'
Theo ChennahiBecir Omeragic
Kail BoudacheSepe Elye Wahi
72'
69'
Alexandre Mendy
64'
Yanis IssoufouTeji Savanier
Kail BoudacheZoumana Diallo
64'
Sofiane DiopIsak Jansson
64'
64'
Enzo Tchato MbiayiNaoufel El Hannach
64'
Nathanael MbukuNicolas Pays
Sepe Elye WahiSalis Abdul Samed
46'
Jonathan ClaussKojo Peprah Oppong
46'
Morgan SansonMantsounga B.
46'
44'
Teji Savanier
32'
Lucas Mincarelli Davin
3'
Kojo Peprah Oppong

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
3-4-3 Khách
1
Diouf Y.
Michel M.
1
3
Mantsounga B.
Laporte J.
5
4
Abdulay Juma Bah
Jullien C.
6
5
Mendy A.
Sainte-Luce T.
4
2
K.Oppong
Naoufel El Hannach
3
8
Abdul Samed S.
Everson Junior
7
6
Vanhoutte C.
Omeragic B.
8
7
Jansson I.
Mincarelli L.
2
10
Bernardeau G.
Pays N.
10
11
T.Louchet
Mendy A.
9
9
Diallo Z.
Savanier T.
11
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng1.4
1.6Bàn thua0.9
15.4Sút cầu môn(OT)10.1
5.9Phạt góc5
2.5Thẻ vàng2
12.3Phạm lỗi15.8
46.6%Kiểm soát bóng53%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
13%9%1~1519%17%
24%14%16~3012%25%
24%14%31~4521%14%
16%21%46~6017%7%
10%12%61~7514%14%
10%26%76~9014%21%