KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp FA Scotland
08/02 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Scotland
Cách đây
12-02
2026
Motherwell FC
Glasgow Rangers
3 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
15-02
2026
Glasgow Rangers
Hearts
7 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
22-02
2026
Livingston
Glasgow Rangers
14 Ngày
Scotland Championship
Cách đây
14-02
2026
Ross County
Queen's Park
6 Ngày
Scotland Championship
Cách đây
21-02
2026
Queen's Park
Greenock Morton
13 Ngày
Scotland Championship
Cách đây
28-02
2026
Dunfermline
Queen's Park
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Glasgow Rangers và Queen\s Park vào 21:00 ngày 08/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Tochi Phil ChukwuaniThelo Aasgaard
90'
86'
Liam McLeish
Bojan MiovskiJayden Meghoma
80'
Oliver Antman
76'
Ryan Don NaderiOliver Antman
49'
Matthew Shiels
43'
James Tavernier
39'
James Tavernier
26'
James TavernierDiomande Mohammed
18'
Ryan Don NaderiJames Tavernier
8'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.6 | Bàn thua | 1.2 |
| 10.8 | Sút cầu môn(OT) | 12.2 |
| 6.4 | Phạt góc | 3.6 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11.1 | Phạm lỗi | 10 |
| 56.1% | Kiểm soát bóng | 46.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 11% | 1~15 | 9% | 12% |
| 9% | 11% | 16~30 | 15% | 18% |
| 19% | 20% | 31~45 | 27% | 24% |
| 17% | 13% | 46~60 | 9% | 10% |
| 11% | 15% | 61~75 | 21% | 8% |
| 25% | 28% | 76~90 | 12% | 28% |