KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hy Lạp
02/02 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Hy Lạp
Cách đây
05-02
2026
Panathinaikos
PAOK Saloniki
3 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
09-02
2026
Aris Salonica
PAOK Saloniki
6 Ngày
Cúp Hy Lạp
Cách đây
12-02
2026
PAOK Saloniki
Panathinaikos
10 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
08-02
2026
Panserraikos
AEK Athens
6 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
16-02
2026
Atromitos Athens
Panserraikos
14 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
21-02
2026
Panserraikos
Volos NFC
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa PAOK Saloniki và Panserraikos vào 00:30 ngày 02/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Chatsidis
90+2'
87'
Tolios N.Charalampos Georgiadis
Barcellos Freda TaisonAlexander Jeremejeff
78'
Alessandro BiancoChristos Zafeiris
78'
76'
Darnell Eric BileAdrian Riera Torrecillas
Anestis MythouDimitrios Pelkas
67'
66'
Samir Ben SallamGiannis Panagiotis Doiranlis
46'
Alexandros MaskanakisNikolaos Karelis
ChatsidisGiannis Konstantelias
45'
Alessandro VogliaccoDimitrios Pelkas
26'
Dimitrios PelkasAlexander Jeremejeff
19'
12'
Volnei Freitas
Kiril DespodovAlexander Jeremejeff
8'
Alexander JeremejeffKiril Despodov
5'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-5-2 Khách
1
Pavlenka J.
Alexandros Tsompanidis
2032
Taylor G.
Gelashvili I.
56
Lovren D.
Volnei Feltes
304
Vogliacco A.
De Marco V.
8123
Sastre J.
Georgiadis C.
2320
Zafeiris C.
Riera A.
72
Camara M.
Liasos A.
865
Konstantelias G.
Doiranlis G. P.
2410
Pelkas D.
Armougom Y.
3177
Despodov K.
Alex Teixeira
1119
Jeremejeff A.
Karelis N.
80Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 0.4 |
| 1.1 | Bàn thua | 2.7 |
| 9.4 | Sút cầu môn(OT) | 15 |
| 6 | Phạt góc | 3.1 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 13.6 | Phạm lỗi | 14 |
| 53.9% | Kiểm soát bóng | 41.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 15% | 1~15 | 8% | 14% |
| 19% | 10% | 16~30 | 8% | 11% |
| 20% | 5% | 31~45 | 22% | 24% |
| 15% | 20% | 46~60 | 22% | 18% |
| 18% | 20% | 61~75 | 17% | 13% |
| 16% | 30% | 76~90 | 20% | 18% |