KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ả Rập Xê Út
02/02 22:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
06-02
2026
Al-Suqoor
Al-Riyadh
3 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
14-02
2026
Al-Riyadh
Al Khaleej Club
11 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
20-02
2026
Al Kholood
Al-Riyadh
17 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
07-02
2026
Al-Nassr FC
Al Ittihad Jeddah
4 Ngày
AFC Champions League 2
Cách đây
11-02
2026
Arkadag FK
Al-Nassr FC
8 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
15-02
2026
Al-Fateh SC
Al-Nassr FC
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Al-Riyadh và Al-Nassr FC vào 22:15 ngày 02/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+7'
Sadio Mane
89'
Salem Al NajdiAbdulrahman Ghareeb
88'
Nader Al-SharariSultan Al Ghannam
Hazazi Sulaiman YahyaOsama Al Boardi
87'
Khalil Al-AbsiAhmed Al Siyahi
87'
Ammar Al-Harfi
78'
66'
Nawaf Al-BoushailAli Al-Hassan
Mamadou Sylla DialloSultan Harun
65'
Enes SaliAbdulelah Al-Khaibari
65'
Ammar Al-HarfiIsmaila Soro
65'
58'
Abdullah Al KhaibariAyman Yahya
52'
Ali Al-Hassan
Sultan Harun
45+2'
40'
Sadio ManeJoao Felix Sequeira
Ismaila Soro
10'
Đội hình
Chủ 5-3-2
4-2-3-1 Khách
82
Borjan M.
Bento
2480
A.Al Khaibari
Al Ghannam S.
25
Barbet Y.
Simakan M.
34
Gonzalez S.
Martinez I.
2623
M.Al Khaibari
S.Al Nasser
967
Al Boardi O.
Al Hassan A.
1920
Toze
Angelo Gabriel
2035
Ahmed Al Siyahi
Yahya A.
2319
Soro I.
Joao Felix
7999
Sultan Harun
Ghareeb A.
2910
Okou T.
Mane S.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 2.3 |
| 2.1 | Bàn thua | 1.4 |
| 12.2 | Sút cầu môn(OT) | 7.6 |
| 5.6 | Phạt góc | 7.4 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 14.4 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 44.4% | Kiểm soát bóng | 60.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 3% | 16% | 1~15 | 20% | 13% |
| 29% | 10% | 16~30 | 14% | 13% |
| 16% | 18% | 31~45 | 15% | 20% |
| 12% | 17% | 46~60 | 20% | 26% |
| 9% | 11% | 61~75 | 10% | 10% |
| 29% | 25% | 76~90 | 18% | 16% |