KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
03/02 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
07-02
2026
Hatayspor
Erokspor
4 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
14-02
2026
Erokspor
Manisa BB Spor
11 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
19-02
2026
Istanbulspor
Erokspor
16 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
08-02
2026
Umraniyespor
Istanbulspor
5 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
13-02
2026
76 Igdir Belediye spor
Umraniyespor
10 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
19-02
2026
Umraniyespor
Boluspor
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Erokspor và Umraniyespor vào 00:00 ngày 03/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Eray KorkmazAmilton Minervino da Silva
90+3'
Amilton Minervino da Silva
90+2'
Enes Alic
90+2'
89'
Toheeb Adeola Kosoko
84'
Talha OzdemirBernardo Sousa
Alper KaramanOmer Beyaz
83'
Recep NiyazGuelor Kanga Kaku
82'
Hamza CatakovicOlarenwaju Kayode
78'
Berat LusMame Mor Faye
78'
Mikail Okyar
76'
71'
Tomislav Glumac
66'
Cebio SoukouBaris Ekincier
66'
Toheeb Adeola KosokoBatuhan Celik
66'
Engjell HotiAndrej Djokanovic
46'
Atalay BabacanJurgen Bardhi
Omer Beyaz
43'
39'
Jurgen Bardhi
Mame Mor FayeHayrullah Bilazer
32'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-3-3 Khách
34
Cetin O. E.
Topaloglu C.
3533
Alic E.
Oguz Yildirim
7014
Onur Ulas
Oksuz B.
5315
Francis Nzaba
Glumac T.
4477
Bilazer H.
Kaplan E.
755
Mikail Okyar
Goksu S.
811
Mame Mor Faye
Andrej Djokanovic
8899
Beyaz O.
Bardhi J.
1012
Kanga G.
Bernardo Sousa
7789
Amilton
Celik B.
910
Kayode O.
Ekincier B.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.2 |
| 9.5 | Sút cầu môn(OT) | 12 |
| 5.8 | Phạt góc | 3.3 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 10.4 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 53.4% | Kiểm soát bóng | 49.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 17% | 1~15 | 18% | 10% |
| 15% | 11% | 16~30 | 18% | 12% |
| 17% | 17% | 31~45 | 15% | 19% |
| 13% | 17% | 46~60 | 15% | 10% |
| 21% | 17% | 61~75 | 15% | 17% |
| 23% | 20% | 76~90 | 15% | 29% |