KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ả Rập Xê Út
03/02 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
06-02
2026
Al-Akhdoud
Al Hilal
3 Ngày
AFC Champions League
Cách đây
09-02
2026
Shabab Al Ahli
Al Hilal
6 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
13-02
2026
Al Hilal
Al-Ettifaq
10 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
06-02
2026
Al Ahli Jeddah
Al-Hazm
3 Ngày
AFC Champions League
Cách đây
09-02
2026
Al Wahda
Al Ahli Jeddah
6 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
13-02
2026
Al-Shabab
Al Ahli Jeddah
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Al Hilal và Al Ahli Jeddah vào 00:30 ngày 03/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+7'
Franck Kessie
90+7'
Mohamed Abdulrahman
90+6'
Mohamed AbdulrahmanRiyad Mahrez
Abdulkarim DarisiHamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami
90+5'
90+4'
Ali Majrashi
Sultan MandashMalcom Filipe Silva Oliveira
90+2'
86'
Ali Majrashi
Salem Al Dawsari
85'
Nasser Al-DawsariMohamed Kanno
76'
Mohamed MeiteDarwin Gabriel Nunez Ribeiro
76'
75'
Firas Al-BuraikanEnzo Millot
Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami
71'
56'
Valentin Atangana Edoa
Hassan Altambakti
54'
Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-YamiMoteb Al Harbi
46'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-4-2 Khách
37
Bono
Mendy E.
1619
Hernandez T.
A.Majrashi
273
Koulibaly K.
R.Hamed
4687
Tambakti H.
Ibanez R.
324
Al Harbi M.
Z.Hawsawi
28
Neves R.
Mahrez R.
729
Al Dawsari S.
Atangana Edoa V.
628
Kanno M.
Kessie F.
7922
Milinkovic-Savic S.
Galeno
1310
Malcom
Millot E.
107
Nunez D.
Toney I.
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 2.6 |
| 0.9 | Bàn thua | 0.6 |
| 8.7 | Sút cầu môn(OT) | 9.1 |
| 7.5 | Phạt góc | 6.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 9.1 | Phạm lỗi | 15.8 |
| 59.5% | Kiểm soát bóng | 46.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 8% | 1~15 | 26% | 10% |
| 18% | 11% | 16~30 | 3% | 20% |
| 25% | 19% | 31~45 | 19% | 34% |
| 15% | 11% | 46~60 | 15% | 6% |
| 13% | 25% | 61~75 | 3% | 13% |
| 20% | 23% | 76~90 | 30% | 13% |