KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Ba Lan
03/02 01:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
Cách đây
08-02
2026
Pogon Szczecin
LKS Nieciecza
5 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
17-02
2026
LKS Nieciecza
Gornik Zabrze
14 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
22-02
2026
Rakow Czestochowa
LKS Nieciecza
18 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
07-02
2026
Lechia Gdansk
Cracovia Krakow
4 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
14-02
2026
Cracovia Krakow
Jagiellonia Bialystok
11 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
22-02
2026
Widzew lodz
Cracovia Krakow
18 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa LKS Nieciecza và Cracovia Krakow vào 01:00 ngày 03/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Beno SelanMateusz Klich
Radu BobocMaciej Wolski
81'
75'
Dijon KameriMateusz Praszelik
75'
Maxime DominguezPau Sans Lopez
Andrzej TrubehaRafal Kurzawa
63'
Maciej AmbrosiewiczSergio Guerrero
63'
Ivan DurdovKamil Zapolnik
63'
54'
Pau Sans LopezKarol Knap
Morgan FabenderJesus Jimenez
46'
43'
Karol KnapMauro Perkovic

Đội hình

Chủ 3-4-2-1
4-1-4-1 Khách
1
Chovan A.
S.Madejski
13
3
Kasperkiewicz A.
Sutalo B.
21
2
Kopacz B.
O.Wójcik
66
29
Isik G.
Traore B.
61
6
Wolski M.
Perkovic M.
39
23
Sergio Guerrero
Al Ammari A.
6
13
Kubica K.
Hasic A.
14
21
D.Hilbrycht
Klich M.
43
9
Jimenez J.
Praszelik M.
7
8
Kurzawa R.
Pau Sans
11
25
Zapolnik K.
Minchev M.
17
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.4Bàn thắng1
1.2Bàn thua1.3
11.2Sút cầu môn(OT)10.2
4.8Phạt góc4.4
2.2Thẻ vàng2.6
11.9Phạm lỗi15.6
44.9%Kiểm soát bóng55%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
13%9%1~1512%14%
15%23%16~3012%14%
24%17%31~4514%9%
12%15%46~6020%21%
13%17%61~7518%12%
20%17%76~9020%26%