KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
England Under-21 Premier League
03/02 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
England Under-21 Premier League
Cách đây
07-02
2026
U21 Nottingham Forest
U21 West Bromwich
4 Ngày
England U21 League Cup
Cách đây
12-02
2026
U21 West Bromwich
U21 Queens Park Rangers
9 Ngày
England Under-21 Premier League
Cách đây
15-02
2026
U21 Liverpool
U21 West Bromwich
12 Ngày
England Under-21 Premier League
Cách đây
07-02
2026
U21 Manchester United
U21 Derby County
4 Ngày
England Under-21 Premier League
Cách đây
14-02
2026
U21 Leeds United
U21 Manchester United
11 Ngày
England Under-21 Premier League
Cách đây
24-02
2026
U21 Leicester City
U21 Manchester United
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa U21 West Bromwich và U21 Manchester United vào 02:00 ngày 03/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Jayce Fitzgerald
87'
Louie Bradbury
85'
Jayce Fitzgerald
72'
Brian Okonkwo
54'
Shea Lacey
41'
Chido Obi-Martin
39'
Shea Lacey
Kevin Mfuamba
32'
19'
Shea Lacey
11'
Shea LaceyJack Fletcher
Souleyman MandeyDan Chimeziri
4'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.6 |
| 2.2 | Bàn thua | 2.1 |
| 10.7 | Sút cầu môn(OT) | 11.2 |
| 5.2 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.9 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 12.4 | Phạm lỗi | 8.9 |
| 45% | Kiểm soát bóng | 54% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 16% | 1~15 | 11% | 15% |
| 13% | 6% | 16~30 | 17% | 9% |
| 16% | 18% | 31~45 | 24% | 20% |
| 13% | 19% | 46~60 | 13% | 9% |
| 9% | 13% | 61~75 | 10% | 24% |
| 32% | 26% | 76~90 | 23% | 20% |