KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ngoại hạng Anh
03/02 03:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
07-02
2026
Arsenal
Sunderland
4 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
12-02
2026
Sunderland
Liverpool
9 Ngày
Cúp FA
Cách đây
15-02
2026
Oxford United
Sunderland
12 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
07-02
2026
Burnley
West Ham United
4 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
12-02
2026
Crystal Palace
Burnley
8 Ngày
Cúp FA
Cách đây
14-02
2026
Burnley
Mansfield Town
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sunderland và Burnley vào 03:00 ngày 03/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Kyle Walker
Luke ONienOmar Federico Alderete Fernandez
86'
80'
Jacob Bruun LarsenJaidon Anthony
Lutsharel GeertruidaHabib Diarra
80'
Wilson IsidorBrian Brobbey
80'
Romaine MundleChemsdine Talbi
80'
Chemsdine TalbiReinildo Mandava
72'
70'
Jaidon Anthony
69'
Loum TchaounaMarcus Edwards
Trai Hume
67'
67'
Martin Dubravka
63'
Zian FlemmingFlorentino Ibrain Morris Luis
63'
Armando BrojaLyle Foster
46'
Josh LaurentAxel Tuanzebe
45'
Chimuanya Ugochukwu
Habib Diarra
32'
Axel Tuanzebe
9'
Đội hình
Chủ 5-4-1
3-4-2-1 Khách
22
Roefs R.
Dubravka M.
117
Mandava R.
Tuanzebe A.
615
Alderete O.
Esteve M.
55
Ballard D.
Humphreys B.
1220
Mukiele N.
Walker K.
232
Hume T.
Ugochukwu C.
87
Talbi C.
Florentino
1628
Le Fee E.
Lucas Pires
2327
Sadiki N.
Edwards M.
1019
Diarra H.
Anthony J.
119
Brobbey B.
Foster L.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.7 |
| 13.5 | Sút cầu môn(OT) | 18.2 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 11.4 | Phạm lỗi | 9.9 |
| 47% | Kiểm soát bóng | 42.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 10% | 1~15 | 23% | 16% |
| 14% | 12% | 16~30 | 15% | 7% |
| 14% | 12% | 31~45 | 10% | 23% |
| 11% | 15% | 46~60 | 15% | 12% |
| 20% | 17% | 61~75 | 17% | 9% |
| 29% | 32% | 76~90 | 17% | 30% |