KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
07-02
2026
Barcelona
Mallorca
4 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
16-02
2026
Mallorca
Real Betis
13 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
23-02
2026
Celta Vigo
Mallorca
19 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
08-02
2026
Sevilla
Girona
4 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
15-02
2026
Sevilla
Alaves
11 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
23-02
2026
Getafe
Sevilla
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Mallorca và Sevilla vào 03:00 ngày 03/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Abdon Prats BastidasVedat Muriqi
90
90
Manuel MorlanesSergi Darder
83
79
Isaac Romero BernalNeal Maupay
60
Alexis Alejandro SanchezPeque Fernandez
Antonio Sanchez NavarroTakuma Asano
55
45
Neal MaupayPeque Fernandez
Vedat Muriqi
26
Samuel Almeida CostaJan Virgili
53
60
Chidera EjukeJuanlu Sanchez
Sergi DarderVedat Muriqi
74
79
Djibril SowFabio Rafael Rodrigues Cardoso
Mateo JosephJan Virgili
84
Pablo TorreSamuel Almeida Costa
90
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.3 |
| 14.2 | Sút cầu môn(OT) | 10 |
| 3.1 | Phạt góc | 6.1 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 10.9 | Phạm lỗi | 16 |
| 46% | Kiểm soát bóng | 57% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 11% | 1~15 | 16% | 8% |
| 15% | 16% | 16~30 | 20% | 14% |
| 10% | 18% | 31~45 | 20% | 16% |
| 10% | 23% | 46~60 | 9% | 14% |
| 20% | 6% | 61~75 | 9% | 10% |
| 27% | 23% | 76~90 | 23% | 35% |