KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Colombia
03/02 06:20
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Colombia
Cách đây
07-02
2026
Dep.Independiente Medellin
La Equidad
4 Ngày
VĐQG Colombia
Cách đây
12-02
2026
La Equidad
Deportivo Cali
8 Ngày
VĐQG Colombia
Cách đây
15-02
2026
Deportivo Pasto
La Equidad
12 Ngày
VĐQG Colombia
Cách đây
08-02
2026
Deportes Tolima
Llaneros FC
4 Ngày
VĐQG Colombia
Cách đây
11-02
2026
Atletico Bucaramanga
Deportes Tolima
8 Ngày
VĐQG Colombia
Cách đây
16-02
2026
Deportes Tolima
Deportiva Once Caldas
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa La Equidad và Deportes Tolima vào 06:20 ngày 03/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
82'
Ever ValenciaJuan Torres
Bayron CaicedoFabricio Sanguinetti
74'
Joan CastroRonaldo Julio
74'
66'
Edwar Lopez
Juan ValenciaKevin Parra Atehortua
61'
Johan CaballeroDereck Moncada
61'
60'
Sebastian GuzmanJuan Pablo Nieto Salazar
59'
Kelvin FlorezJersson Gonzalez
46'
Shean Paul Barbosa GomezAdrian Parra Osorio
Facundo Bone
45+2'
Carlos Alberto Vivas Gonzalez
35'
Agustin Irazoque
7'
4'
Junior Hernandez
3'
Junior Hernandez
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
1
Farinez W.
L.Marquínez
2216
Gomez Mosquera Y. A.
Arrieta C.
1726
Agustin Irazoque
Angulo J.
32
Vivas C.
Angulo A.
225
Julio R.
Hernandez J.
2011
Bone F.
Trujillo C.
615
Quinones D.
Nieto J. P.
155
Vasquez L.
Gonzalez J.
710
Kevin Parra Atehortua
Torres Patino J. P.
107
Fabricio Sanguinetti
Lopez E.
2818
Moncada D.
Parra Osorio A.
24Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1 |
| 1.7 | Bàn thua | 0.7 |
| 11.7 | Sút cầu môn(OT) | 11.7 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.5 |
| 3.1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 8.6 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 33.8% | Kiểm soát bóng | 51.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 21% | 1~15 | 13% | 7% |
| 15% | 21% | 16~30 | 13% | 14% |
| 19% | 19% | 31~45 | 29% | 33% |
| 23% | 16% | 46~60 | 6% | 11% |
| 3% | 9% | 61~75 | 18% | 7% |
| 23% | 11% | 76~90 | 17% | 25% |