KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Panama LPF
03/02 08:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Panama LPF
Cách đây
09-02
2026
Veraguas FC
Herrera FC
5 Ngày
Panama LPF
Cách đây
13-02
2026
CA Independiente La Chorrera
Veraguas FC
9 Ngày
Panama LPF
Cách đây
23-02
2026
Alianza FC (PAN)
Veraguas FC
19 Ngày
Panama LPF
Cách đây
07-02
2026
San Francisco FC
CA Independiente La Chorrera
4 Ngày
Panama LPF
Cách đây
12-02
2026
CD Universitario
San Francisco FC
8 Ngày
Panama LPF
Cách đây
21-02
2026
San Francisco FC
UMECIT
18 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Veraguas FC và San Francisco FC vào 08:30 ngày 03/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Javier Gondola
75'
64'
Kevin Omar Galvan Lopez
50'
Darwin Pinzon
Emmanuel Ceballos
45+1'
43'
Ernesto Emanuel Walker Willis
Gabriel Arturo Torres Tejada
39'
Klissman de Gracia
27'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1Bàn thắng1.2
1.9Bàn thua0.9
10.6Sút cầu môn(OT)7.7
4.2Phạt góc4.2
2.9Thẻ vàng1.9
19.7Phạm lỗi13.7
46.5%Kiểm soát bóng55.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%13%1~1518%12%
10%8%16~3013%10%
20%19%31~4513%17%
12%15%46~6013%10%
17%17%61~7522%2%
28%26%76~9018%46%