KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Europa Conference League
20/02 03:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Síp
Cách đây
22-02
2026
APOEL Nicosia
Omonia Nicosia FC
2 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
27-02
2026
NK Rijeka
Omonia Nicosia FC
6 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
28-02
2026
Omonia Nicosia FC
Apollon Limassol FC
8 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
22-02
2026
Hajduk Split
NK Rijeka
2 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
27-02
2026
NK Rijeka
Omonia Nicosia FC
6 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
28-02
2026
NK Rijeka
NK Lokomotiva Zagreb
8 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Omonia Nicosia FC và NK Rijeka vào 03:00 ngày 20/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Angelos NeofytouCarel Eiting
90
87
Daniel Adu AdjeiTiago Dantas
74
Tornike MorchiladzeTeo Barisic
67
Amer GojakToni Fruk
Alpha Richard Diounkou TecagneMoses Odubajo
63
Anastasios ChatzigiovannisAndreas Christou
63
74
Dejan PetrovicMerveille Ndockyt
82
Daniel Adu AdjeiAnte Matej Juric
89
Tornike Morchiladze
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.6 | Bàn thua | 0.9 |
| 8.9 | Sút cầu môn(OT) | 9.2 |
| 4.4 | Phạt góc | 6.2 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 49.7% | Kiểm soát bóng | 53.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 11% | 1~15 | 20% | 17% |
| 21% | 9% | 16~30 | 15% | 20% |
| 17% | 15% | 31~45 | 15% | 7% |
| 12% | 21% | 46~60 | 5% | 7% |
| 17% | 21% | 61~75 | 20% | 17% |
| 17% | 19% | 76~90 | 25% | 25% |