KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Europa Conference League
20/02 00:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
21-02
2026
Zrinjski Mostar
NK Siroki Brijeg
1 Ngày
CúpBosnia & Herzegovina
Cách đây
25-02
2026
GOSK Gabela
Zrinjski Mostar
5 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
27-02
2026
Crystal Palace
Zrinjski Mostar
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
22-02
2026
Crystal Palace
Wolves
2 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
27-02
2026
Crystal Palace
Zrinjski Mostar
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
01-03
2026
Manchester United
Crystal Palace
9 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Zrinjski Mostar và Crystal Palace vào 00:45 ngày 20/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Tomi JuricMario Cuze
90+5'
Dan LagumdzijaAntonio Ivancic
90'
87'
Tyrick MitchellChadi Riad
86'
Evann GuessandJorgen Strand Larsen
Marko Vranjkovic
84'
Kerim Memija
81'
Kerim MemijaKarlo Abramovic
76'
Matej SakotaLeo Mikic
76'
Duje Dujmovic
69'
64'
Yeremi PinoBrennan Johnson
64'
Jaydee CanvotMaxence Lacroix
Karlo AbramovicLeo Mikic
55'
45'
Jorgen Strand Larsen
44'
Ismaila SarrJorgen Strand Larsen
Đội hình
Chủ 5-4-1
3-4-2-1 Khách
18
Goran KaračIć
Henderson D.
112
Mamic P.
Richards C.
2655
Dujmovic D.
Lacroix M.
521
Savic I.
Riad C.
344
Barisic H.
Munoz D.
219
Vranjkovic M.
Wharton A.
209
Leo Mikic
Kamada D.
1820
Ivancic A.
Sosa B.
2430
Djurasek N.
Sarr I.
777
Abramovic K.
Johnson B.
1125
Cuze M.
Larsen J.
22Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.5 |
| 8 | Sút cầu môn(OT) | 11.2 |
| 4 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 13 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 55.7% | Kiểm soát bóng | 50% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 7% | 1~15 | 3% | 4% |
| 3% | 14% | 16~30 | 14% | 0% |
| 19% | 30% | 31~45 | 28% | 31% |
| 25% | 7% | 46~60 | 14% | 21% |
| 15% | 16% | 61~75 | 21% | 14% |
| 21% | 23% | 76~90 | 17% | 26% |