KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ả Rập Xê Út
03/02 22:40
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
06-02
2026
Al-Ettifaq
Dhamk
2 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
12-02
2026
Dhamk
Al-Taawon
9 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
20-02
2026
Dhamk
Al-Shabab
16 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
07-02
2026
Al Kholood
Al-Shabab
3 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
14-02
2026
Al-Najma(KSA)
Al Kholood
10 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
20-02
2026
Al Kholood
Al-Riyadh
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dhamk và Al Kholood vào 22:40 ngày 03/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
85'
Adam BerryMohammed Hussain Sawan
82'
Majed KhalifahRamiro Enrique
Nawaf Al-SadiAbdullah Al Qahtani
81'
Mohammad AlsalkhadiYakou Meite
77'
David KaikiRiad Sharahili
70'
60'
Hassan Al-Asmari
30'
Hassan Al-AsmariRamzi Solan
Đội hình
Chủ 4-4-1-1
4-4-2 Khách
1
Kewin
Cozzani J.
3120
D.Al Enazi
R.Solan
1513
Al Obaid A.
Utkus E.
33
Bedrane A.
Pinas S.
3812
Alhwsawi Sanousi Mohammed
Al-Shahri S.
77
Al Qahtani A.
Al Aliwa A. S.
4626
Sharahili R.
Buckley J.
62
Sylla M.
Aldawsari A.
3911
Meite Y.
Al Rashed S.
708
Vada V.
Kortajarena I.
1099
Arielson
Enrique R.
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.4 | Bàn thua | 2 |
| 12.8 | Sút cầu môn(OT) | 15.6 |
| 4.1 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 9.9 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 44.2% | Kiểm soát bóng | 46.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 17% | 1~15 | 13% | 14% |
| 14% | 12% | 16~30 | 9% | 14% |
| 25% | 19% | 31~45 | 15% | 17% |
| 11% | 12% | 46~60 | 25% | 14% |
| 22% | 14% | 61~75 | 13% | 22% |
| 18% | 21% | 76~90 | 23% | 17% |