KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Israel
04/02 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Israel
Cách đây
07-02
2026
Hapoel Jerusalem
Maccabi Haifa
3 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
16-02
2026
Maccabi Haifa
Hapoel Bnei Sakhnin FC
12 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
21-02
2026
Maccabi Haifa
Hapoel Petah Tikva
17 Ngày
Israel Leumit League
Cách đây
07-02
2026
Hapoel Raanana
Kfar Kasem
2 Ngày
Israel Leumit League
Cách đây
14-02
2026
Kfar Kasem
Hapoel Natzrat Illit
9 Ngày
Israel Leumit League
Cách đây
21-02
2026
Kiryat Yam SC
Kfar Kasem
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Maccabi Haifa và Kfar Kasem vào 01:00 ngày 04/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Cedric Franck DonBenson Hedilazio
90+4'
85'
70'
Omri Amer
Abdoulaye Seck
68'
Pierre Cornud
56'
45+2'
Godfred Atuahene
Michael Ohana
24'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.8 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1 | Bàn thua | 0.7 |
| 9.3 | Sút cầu môn(OT) | 7.4 |
| 6.2 | Phạt góc | 3.5 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 12 | Phạm lỗi | 14.2 |
| 59.8% | Kiểm soát bóng | 51.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 4% | 1~15 | 10% | 11% |
| 14% | 9% | 16~30 | 2% | 22% |
| 16% | 14% | 31~45 | 18% | 22% |
| 19% | 19% | 46~60 | 18% | 11% |
| 12% | 9% | 61~75 | 13% | 8% |
| 20% | 41% | 76~90 | 35% | 25% |