KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Romania
04/02 01:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Romania
Cách đây
06-02
2026
SCM Argesul Pitesti
Hermannstadt
2 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
14-02
2026
Hermannstadt
CFR Cluj
10 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
21-02
2026
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Hermannstadt
17 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
07-02
2026
FC Rapid Bucuresti
Petrolul Ploiesti
2 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
14-02
2026
Farul Constanta
FC Rapid Bucuresti
10 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
21-02
2026
FC Rapid Bucuresti
Dinamo Bucuresti
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hermannstadt và FC Rapid Bucuresti vào 01:30 ngày 04/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Antoni Ivanov
87'
83'
Timotej JamborClaudiu Petrila
79'
Timotej JamborMihai Alexandru Dobre
78'
Catalin VulturarKader Keita
78'
Cristian ManeaRazvan Philippe Onea
69'
Constantin Grameni
67'
Daniel ParaschivElvir Koljic
Nana Kwame Antwi
65'
64'
Olimpiu Vasile MorutanTobias Christensen
Nana Kwame AntwiKevin Ciubotaru
63'
Moonga SimbaAurelian Chitu
63'
61'
Mihai Alexandru Dobre
Jair Tavares SilvaDragos Albu
55'
Marko GjorgjievskiCristian Daniel Negut
55'
Vlad MutiuCatalin Cabuz
46'
26'
Denis CiobotariuConstantin Grameni
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
25
Cabuz C.
Aioani M.
1698
K.Ciubotaru
Onea R.
194
Stoica I.
Pascanu A.
53
Karo A.
Ciobotariu D.
1377
L.Stancu
A.Borza
248
Albu D.
Grameni C.
824
Ivanov A.
Keita K.
1823
Florescu E.
Christensen T.
1710
Cristian Daniel Negut
Dobre A.
2915
Afalna C.
Koljic E.
79
Chitu A.
Petrila C.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.3 |
| 11.4 | Sút cầu môn(OT) | 12.6 |
| 2.9 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 11.1 | Phạm lỗi | 14.4 |
| 43.8% | Kiểm soát bóng | 52% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 13% | 1~15 | 14% | 6% |
| 10% | 20% | 16~30 | 10% | 21% |
| 17% | 18% | 31~45 | 14% | 21% |
| 22% | 11% | 46~60 | 22% | 9% |
| 10% | 18% | 61~75 | 22% | 15% |
| 27% | 16% | 76~90 | 14% | 27% |