KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Thái Lan
04/02 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thái Lan
Cách đây
10-02
2026
Sisaket FC
Trat FC
5 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
Cách đây
14-02
2026
Trat FC
Pattaya Discovery United FC
9 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
Cách đây
18-02
2026
BEC Tero Sasana
Trat FC
14 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
Cách đây
10-02
2026
Songkhla FC
Pattaya Discovery United FC
5 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
Cách đây
14-02
2026
Rasi Salai United
Songkhla FC
10 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
Cách đây
18-02
2026
Songkhla FC
Khonkaen United
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Trat FC và Songkhla FC vào 19:00 ngày 04/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
74
Thiago Rodrigues da Silva, Mosquito
Phillerson Natan Silva de Oliveria
3
Sirisak Faidong
15
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 0.7 |
| 2 | Bàn thua | 1.9 |
| 12.3 | Sút cầu môn(OT) | 13.5 |
| 4.5 | Phạt góc | 4.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 15 |
| 50.2% | Kiểm soát bóng | 48.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 16% | 1~15 | 11% | 13% |
| 5% | 12% | 16~30 | 14% | 8% |
| 17% | 19% | 31~45 | 18% | 20% |
| 10% | 6% | 46~60 | 9% | 24% |
| 25% | 16% | 61~75 | 18% | 11% |
| 28% | 29% | 76~90 | 27% | 22% |