KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ai Cập
Cách đây
21-02
2026
Ghazl El Mahallah
ZED FC
16 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
25-02
2026
ZED FC
Zamalek
20 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
01-03
2026
Al Ahly
ZED FC
24 Ngày
CAF Confederation Cup
Cách đây
08-02
2026
Kaizer Chiefs
Al Masry
4 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
13-02
2026
Al Masry
Wadi Degla SC
8 Ngày
CAF Confederation Cup
Cách đây
15-02
2026
Al Masry
ZESCO United Ndola
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa ZED FC và Al Masry vào 22:00 ngày 04/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ahmed Tarek
90+5'
Lotfi Ali
90+5'
Ahmed Elkalamawy
89'
Mazen YasserMaata Magassa
89'
Abdallah BakriMostafa Saad
83'
Hamdy AlaaAhmed Khaled Gomaa
83'
80'
Kingsley EduwoMounder Temine
70'
Karim El ErakiWahab Nader A.
70'
Ahmed El ArmoutyOmar El Saaiy
Mahmoud SaberRafaat Khalil
69'
65'
Abderrahim DeghmoumKarim Bambo
65'
Mohamed El ShamiAhmed Sharaf
61'
Mohsen SalahMounder Temine
50'
Wahab Nader A.
Rafaat KhalilAhmed Elkalamawy
42'
20'
Ahmed Sharaf
11'
Mohsen Salah
Mohamed Rabia
10'
9'
Mounder Temine
Đội hình
Chủ 4-3-2-1
4-3-3 Khách
1
Lotfi Ali
Mahmoud Hamdy
1624
Mohamed Rabia
Wahab Nader A.
365
Tarek A.
Mansour A. A.
34
Ahmed Castelo
Hashem M.
2915
Ibrahim S.
El Saadawy A.
1337
Magassa M.
Sharaf A.
3718
Ahmed El Sageery
Mohsen Salah
988
Gomaa A. K.
Hamada M.
1414
Elkalamawy A.
El Saaiy O.
3311
Saad M.
Temine M.
257
Raafat K.
Bambo K.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.3 |
| 0.5 | Bàn thua | 0.9 |
| 6.6 | Sút cầu môn(OT) | 9.1 |
| 3.5 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 9.8 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 50.2% | Kiểm soát bóng | 52.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 13% | 1~15 | 19% | 5% |
| 13% | 11% | 16~30 | 9% | 16% |
| 35% | 15% | 31~45 | 25% | 19% |
| 13% | 15% | 46~60 | 12% | 11% |
| 10% | 20% | 61~75 | 9% | 16% |
| 18% | 24% | 76~90 | 22% | 30% |