KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Slovenia
03/02 23:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Slovenia
Cách đây
09-02
2026
NK Maribor
FC Koper
5 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
14-02
2026
FC Koper
Radomlje
10 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
21-02
2026
NK Olimpija Ljubljana
FC Koper
17 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
07-02
2026
NK Primorje
NK Bravo
3 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
14-02
2026
NK Primorje
NK Maribor
10 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
21-02
2026
Radomlje
NK Primorje
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Koper và NK Primorje vào 23:30 ngày 03/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ilann PetrisotBrian Oddei
89'
88'
Raspet J.Gasper Petek
88'
Maj FogecMark Strajnar
Brice NegouaiFilip Damjanovic
83'
82'
Raspet J.Matic Zavnik
75'
Zan Besir
Jean-Pierre Longonda
74'
Bassirou NdiayeJosip Ilicic
72'
Isaac MatondoAndraz Ruedl
72'
Andraz Ruedl
70'
69'
Luka StorRoger Murillo
Brian Oddei
62'
57'
Roger MurilloZan Besir
Maj MittendorferJosip Ilicic
47'
Check Oumar DiakiteFran Tomek
46'
45+1'
Matic Zavnik
Fran Tomek
43'
42'
Roger Murillo
Josip Ilicic
40'
Maj Mittendorfer
4'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
31
Metod Jurhar
Tony Macan
222
Pabai M.
Klemencic T.
433
Filip Damjanovic
Bagnack M.
8815
Maj Mittendorfer
Gasper Petek
1332
Veljko Mijailovic
Mark Strajnar
336
Fran Tomek
Niko Rak
3280
Jean-Pierre Longonda
Jon Ficko
619
Rimac L.
Besir Z.
1727
Andraz Ruedl
Ishaq Kayode Rafiu
3172
Ilicic J.
Zavnik M.
1030
Oddei B.
Murillo R.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.5 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.8 |
| 10.8 | Sút cầu môn(OT) | 10.4 |
| 4.4 | Phạt góc | 4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 12.4 | Phạm lỗi | 14.4 |
| 51.9% | Kiểm soát bóng | 51.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 13% | 1~15 | 10% | 10% |
| 7% | 8% | 16~30 | 18% | 18% |
| 26% | 13% | 31~45 | 14% | 15% |
| 14% | 21% | 46~60 | 12% | 10% |
| 15% | 17% | 61~75 | 8% | 18% |
| 21% | 26% | 76~90 | 36% | 28% |