KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ai Cập
05/02 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ai Cập
Cách đây
19-02
2026
Future FC
Kahraba Ismailia
14 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
24-02
2026
Kahraba Ismailia
Tala'ea EI-Gaish
19 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
03-03
2026
Pharco
Kahraba Ismailia
26 Ngày
CAF Confederation Cup
Cách đây
08-02
2026
ZESCO United Ndola
Zamalek
3 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
12-02
2026
Zamalek
Smouha SC
7 Ngày
CAF Confederation Cup
Cách đây
15-02
2026
Zamalek
Kaizer Chiefs
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kahraba Ismailia và Zamalek vào 01:00 ngày 05/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+9'
Nasr Mansi
89'
Abdel AymanAdam Kaied
89'
87'
Oday DabbaghNasr Mansi
Mohamed MedhatSaif Elkhashab
86'
85'
85'
Mostafa KosharyHassan El Shazly
77'
Abdullah MaradonaMohamed Elhallag
77'
74'
Abdalla Mahmoud El Said BekhitAhmed Sherif
74'
Mohamed ShehataMohamed Ismail
73'
Nasr Mansi
Mohamed Saied ZikaMaged Hany
71'
65'
Mohamed Ismail
Ahmed Hamza
64'
Omar El SaidAli Sulieman
63'
61'
Ahmed Hamdin
52'
Ahmed Sherif
Omar El SaidEssam El Fayoumi
46'
45'
42'
Oday Dabbagh
38'
Ahmed SherifNasr Mansi
Đội hình
Chủ 5-4-1
4-3-3 Khách
23
Farag Shawky
Sobhi M.
163
Essam El Fayoumi
Hassan M. I.
524
Awad I.
Osama E.
435
Elkhashab S.
Hamdi Mahmoud
282
Yehia K.
Khodary M.
9730
Hassan El Shazly
Kaied A.
1815
Hany M.
Ismail M.
2418
Abdelnaim I.
Hamdi A.
148
Hamza A.
Dabbagh O.
9813
Sulieman A.
Mansi N.
914
Elhallag M.
Sherif A.
31Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.5 | Bàn thua | 1 |
| 10.1 | Sút cầu môn(OT) | 11.7 |
| 4.1 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 48.4% | Kiểm soát bóng | 45% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 12% | 1~15 | 9% | 0% |
| 4% | 21% | 16~30 | 14% | 25% |
| 7% | 19% | 31~45 | 14% | 14% |
| 36% | 17% | 46~60 | 17% | 10% |
| 19% | 10% | 61~75 | 17% | 25% |
| 21% | 19% | 76~90 | 26% | 25% |