KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng 2 Colombia
05/02 03:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng 2 Colombia
Cách đây
10-02
2026
Envigado
Expreso Rojo
4 Ngày
Hạng 2 Colombia
Cách đây
16-02
2026
Expreso Rojo
Atletico Huila
11 Ngày
Hạng 2 Colombia
Cách đây
25-02
2026
Union Magdalena
Expreso Rojo
20 Ngày
Hạng 2 Colombia
Cách đây
10-02
2026
Orsomarso
Patriotas FC
5 Ngày
Hạng 2 Colombia
Cách đây
18-02
2026
Universitario de Popayan
Orsomarso
13 Ngày
Hạng 2 Colombia
Cách đây
23-02
2026
Valledupar FC
Orsomarso
18 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Expreso Rojo và Orsomarso vào 03:00 ngày 05/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+8'
Santiago Agamez
90+7'
90+6'
90+4'
Nawer Vargas
90+4'
Hector Arango
80'
Carlos Steven Lara Caicedo
Freyler Mosquera
80'
Omar Felipe Preciado Pineda
79'
Kevin Esteban Lopez Larrota
61'
Brandon Mejia
53'
34'
Sebastian Girado
23'
Sebastian Girado

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.9Bàn thắng0.8
1.2Bàn thua1.4
12.5Sút cầu môn(OT)11.9
3.2Phạt góc4.3
2.5Thẻ vàng2.9
42.6%Phạm lỗi47.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%25%1~1514%10%
17%7%16~309%15%
32%25%31~4519%20%
10%14%46~607%10%
14%10%61~7514%15%
14%17%76~9034%28%