KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng 2 Colombia
05/02 05:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng 2 Colombia
Cách đây
10-02
2026
Depor Aguablanca
Cortulua
4 Ngày
Hạng 2 Colombia
Cách đây
15-02
2026
Cortulua
Envigado
9 Ngày
Hạng 2 Colombia
Cách đây
22-02
2026
Barranquilla FC
Cortulua
16 Ngày
Hạng 2 Colombia
Cách đây
10-02
2026
Deportes Quindio
Atletico Huila
5 Ngày
Hạng 2 Colombia
Cách đây
17-02
2026
Deportes Quindio
Barranquilla FC
12 Ngày
Hạng 2 Colombia
Cách đây
25-02
2026
Envigado
Deportes Quindio
19 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cortulua và Deportes Quindio vào 05:30 ngày 05/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Jhon Alexander Ibarguen Hurtado
90+1'
Juan Chala
Jaider Moreno
90+1'
81'
Jose David Lloreda Guevara
75'
Jose David Lloreda Guevara
Jown Cardona
72'
65'
Jose Armando Preciado Garcia
45'
Rodrigo Marin
31'
Jaison Eli Mina Chara
23'
21'
Ronald Angulo Satizabal

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.8Bàn thắng2
1.7Bàn thua0.8
12.8Sút cầu môn(OT)7.2
3.8Phạt góc5.6
2.7Thẻ vàng2.4
46.6%Phạm lỗi53.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
15%13%1~1517%8%
12%21%16~3012%14%
12%17%31~4517%24%
2%19%46~6021%16%
20%13%61~757%10%
35%15%76~9024%26%