KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Brazil
05/02 07:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Brazil Campeonato Gaucho
Cách đây
08-02
2026
Gremio (RS)
Novo Hamburgo RS
2 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
12-02
2026
Sao Paulo
Gremio (RS)
7 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
26-02
2026
Gremio (RS)
Atletico Mineiro
21 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
13-02
2026
Fluminense (RJ)
Botafogo (RJ)
7 Ngày
Brazil Campeonato Carioca
Cách đây
15-02
2026
Vasco Gama
Botafogo (RJ)
9 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
18-02
2026
Nacional Potosi
Botafogo (RJ)
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Gremio (RS) và Botafogo (RJ) vào 07:30 ngày 05/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Mateus Cardoso Lemos MartinsFrancis Amuzu
60'
Carlos Vinicius Alves Morais
57'
53'
Mateo Ponte
Carlos Vinicius Alves MoraisFrancis Amuzu
50'
Francis AmuzuCristian Pavon
46'
Willian Borges da SilvaMiguel Monsalve
45+3'
36'
Danilo Dos Santos De OliveiraAlvaro Montoro
Carlos Vinicius Alves Morais
26'
19'
Artur Victor GuimaraesSantiago Rodriguez
17'
Arthur Mendonca CabralAlexander Nahuel Barboza Ullua
7'
Alexander Nahuel Barboza Ullua
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-3 Khách
1
Weverton
Neto
2223
Marlon
Ponte M.
43
Wagner Leonardo
Newton
282
Fabian Balbuena
Barboza A.
2018
Joao Pedro
Vitinho
229
Arthur
Allan
2519
Noriega E.
Danilo
87
Pavon C.
Telles A.
1311
Monsalve M.
Rodriguez S.
2321
Tete
Cabral A.
1995
Carlos Vinicius
Montoro A.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.1 |
| 11.2 | Sút cầu môn(OT) | 14 |
| 4.7 | Phạt góc | 5 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 13.5 | Phạm lỗi | 14.7 |
| 57.9% | Kiểm soát bóng | 52.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 14% | 1~15 | 15% | 20% |
| 8% | 5% | 16~30 | 15% | 17% |
| 20% | 20% | 31~45 | 15% | 11% |
| 25% | 24% | 46~60 | 20% | 25% |
| 18% | 7% | 61~75 | 5% | 11% |
| 18% | 27% | 76~90 | 28% | 14% |