KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Romania
05/02 23:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Romania
Cách đây
10-02
2026
Dinamo Bucuresti
CS Universitatea Craiova
4 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
14-02
2026
CS Universitatea Craiova
Steaua Bucuresti
9 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
21-02
2026
FC Unirea 2004 Slobozia
CS Universitatea Craiova
16 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
09-02
2026
FC Otelul Galati
Steaua Bucuresti
3 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
14-02
2026
Metaloglobus
FC Otelul Galati
9 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
21-02
2026
FC Otelul Galati
UTA Arad
16 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CS Universitatea Craiova và FC Otelul Galati vào 23:00 ngày 05/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87
Cristian ChiraPedro Nuno Fernandes Ferreira
82
Manuel Alberto Cunha LopesDiego Zivulic
Luca BasceanuMatei David
80
Anzor MekvabishviliCristian Baluta
68
Stefan BaiaramMonday Etim
68
Matei David
61
68
Gabriel DebeljuhFernandes P.
68
Daniel SanduDenis Bordun
Alexandru CretuAlexandru Cicaldau
80
Samuel Teles Pereira Nunes SilvaNicusor Bancu
80
82
Bruno PazAndrei Virgil Ciobanu

Đội hình

Chủ 3-5-2
4-3-3 Khách
21
L.Popescu
C.Dur-Bozoancă
1
6
Screciu V.
Zhelev M.
2
28
Rus A.
Zivulic D.
31
3
Romanchuk O.
Iacob P.
6
11
Bancu N.
Conrado
97
20
Cicaldau A.
Ciobanu A.
17
8
Baluta T.
João Lameira
8
30
David M.
Pedro N.
27
17
Mora C.
D.Bordun
24
12
M.Etim
Fernandes P.
9
7
S.Nsimba
Andrezinho
7
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.1Bàn thắng1.4
1.3Bàn thua0.6
8.8Sút cầu môn(OT)11.7
4.6Phạt góc3.8
1.5Thẻ vàng1.8
10.6Phạm lỗi12.9
56.9%Kiểm soát bóng56.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
6%12%1~158%20%
15%12%16~3011%6%
22%25%31~4517%10%
6%18%46~6011%20%
20%12%61~7522%17%
24%18%76~9028%24%