KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Chilê
02/02 04:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Chilê
Cách đây
09-02
2026
Union Espanola
Deportes Recoleta
7 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
23-02
2026
Santiago Wanderers
Deportes Recoleta
21 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
03-03
2026
Deportes Recoleta
Union Espanola
29 Ngày
Cúp Chilê
Cách đây
09-02
2026
Union Espanola
Deportes Recoleta
7 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
23-02
2026
Union Espanola
San Luis Quillota
21 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
03-03
2026
Deportes Recoleta
Union Espanola
29 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Deportes Recoleta và Union Espanola vào 04:00 ngày 02/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
85'
Bruno Jauregui
80'
Julio Fierro
Bryan Viveros
79'
79'
Sebastian Ernesto Pereira Arredondo
Felipe Baez
77'
60'
Gabriel Norambuena
14'
Ignacio NunezContreras K.
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.4 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.4 | Bàn thua | 2.3 |
| 10.6 | Sút cầu môn(OT) | 12.1 |
| 4 | Phạt góc | 5.4 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 10 |
| 52.9% | Kiểm soát bóng | 52.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 11% | 1~15 | 12% | 6% |
| 13% | 13% | 16~30 | 22% | 13% |
| 10% | 16% | 31~45 | 12% | 18% |
| 20% | 13% | 46~60 | 16% | 17% |
| 13% | 16% | 61~75 | 12% | 8% |
| 33% | 27% | 76~90 | 24% | 34% |