KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Úc
06/02 13:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Úc
Cách đây
13-02
2026
Western Sydney Wanderers
Wellington Phoenix
7 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
21-02
2026
Wellington Phoenix
Auckland FC
14 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
01-03
2026
Wellington Phoenix
Sydney FC
22 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
14-02
2026
Melbourne Victory FC
Brisbane Roar FC
8 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
21-02
2026
Melbourne City
Melbourne Victory FC
15 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
27-02
2026
Melbourne Victory FC
Adelaide United FC
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Wellington Phoenix và Melbourne Victory FC vào 13:00 ngày 06/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.6 |
| 2.1 | Bàn thua | 0.9 |
| 15.1 | Sút cầu môn(OT) | 9.9 |
| 4 | Phạt góc | 7.1 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 9.2 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 46.3% | Kiểm soát bóng | 53% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 16% | 1~15 | 17% | 22% |
| 12% | 9% | 16~30 | 3% | 13% |
| 20% | 22% | 31~45 | 22% | 6% |
| 23% | 25% | 46~60 | 25% | 11% |
| 15% | 7% | 61~75 | 10% | 15% |
| 15% | 18% | 76~90 | 20% | 28% |