KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Algerian
07/02 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Algerian
Cách đây
14-02
2026
MB Rouissat
ES Mostaganem
7 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
21-02
2026
ES Mostaganem
JS Kabylie
14 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
28-02
2026
ES Setif
ES Mostaganem
21 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
20-02
2026
MC Oran
MC Alger
13 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
27-02
2026
Paradou AC
MC Oran
20 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
06-03
2026
MC Oran
USM Khenchela
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa ES Mostaganem và MC Oran vào 21:00 ngày 07/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
90+1'
81'
72'
58'
58'
45+1'
24'
24'
22'
Đội hình
Chủ
Khách
22
Bouguettaya A.
Mokhtar Belkhiter
207
Zoubir M.
Zeghba M.
121
Gaagaa A.
Aguieb J.
812
Zeffane M.
Aoudjane C.
1713
El Lamri S.
Embarek O.
610
El Mouden A.
Kaddour O.
126
Benamara A.
Hachoud I.
51
Abdesslam Hannane
Mouley A.
2133
Slimane A.
Bourdim A.
43
Boualem Masmoudi
Abderrahim Hamra
234
Benamar B.
Traore B.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.9 |
| 12.9 | Sút cầu môn(OT) | 10.9 |
| 3.8 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 15 |
| 47.9% | Kiểm soát bóng | 53.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 7% | 1~15 | 11% | 17% |
| 20% | 10% | 16~30 | 17% | 5% |
| 17% | 20% | 31~45 | 22% | 23% |
| 17% | 23% | 46~60 | 2% | 14% |
| 17% | 17% | 61~75 | 11% | 20% |
| 20% | 20% | 76~90 | 34% | 17% |