KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ai Cập
Cách đây
20-02
2026
Al Ahly
El Gounah
13 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
20-02
2026
El Gounah
Al Masry
14 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
24-02
2026
El Gounah
Arab Contractors
17 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
19-02
2026
Future FC
Kahraba Ismailia
12 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
26-02
2026
Al Masry
Future FC
19 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
02-03
2026
Future FC
Petrojet FC
23 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa El Gounah và Future FC vào 22:00 ngày 06/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Ghanam Mohamed
Alpha TurayTolulope Ojo
88'
Reda AbdelrahmanBelal El Sayed
88'
83'
Mahmoud MamdouhHossam Hassan
83'
Khaled RedaMahmoud Rizk
Belal El Sayed
83'
Hafiz IbrahimTolulope Ojo
78'
Adham KarimAhmed Gamal
77'
68'
Godwin OkwaraMohamed Sabry
68'
Abdelrahman OsamaRashad El Metwaly
63'
Arnold EbaMohamed Mosaad
Ahmed RefaatAli El Zahdi
62'
Alieu JattaAhmed Khaled
62'
55'
Ali Zazaa
31'
Ali Zazaa
25'
Mahmoud Rizk
18'
Mohamed Sabry
Ahmed Khaled
15'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
23
Alaa M.
Abougabal Mohamed
13
Khaled A.
Fawzi A.
774
Abdelrasoul A.
Rizk M.
45
Saber El Shimi
Elfil A.
62
Taalab A.
Desouki M.
36
Ibrahim H.
Sabry M.
814
El Sayed N.
Mohamed G.
2717
Ahmed Gamal
Mosaad M.
1919
El Sayed B.
El Metwaly R.
3324
El Zahdi A.
Ali Zazaa
2229
Ojo T.
Hassan H.
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 0.5 |
| 1 | Bàn thua | 0.8 |
| 8.6 | Sút cầu môn(OT) | 9 |
| 3.7 | Phạt góc | 5 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 12 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 47.6% | Kiểm soát bóng | 52.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 14% | 1~15 | 9% | 8% |
| 8% | 8% | 16~30 | 15% | 11% |
| 20% | 11% | 31~45 | 15% | 11% |
| 26% | 26% | 46~60 | 15% | 8% |
| 8% | 20% | 61~75 | 18% | 20% |
| 29% | 14% | 76~90 | 25% | 34% |