KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giao hữu
03/02 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Giao hữu
Cách đây
05-02
2026
FC Shakhtar Donetsk
Neftchi Fargona
2 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
21-02
2026
FC Shakhtar Donetsk
FC Karpaty Lviv
18 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
28-02
2026
FC Shakhtar Donetsk
Veres
25 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
22-02
2026
SG Sonnenhof Grobaspach
Freiburg(Trẻ)
18 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
28-02
2026
Eintracht Trier
SG Sonnenhof Grobaspach
24 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
07-03
2026
SG Sonnenhof Grobaspach
KSV Hessen Kassel
31 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Shakhtar Donetsk và SG Sonnenhof Grobaspach vào 21:00 ngày 03/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
71'
45'
Antonis Aidonis
Oleh Ocheretko
41'
21'
2'
Marius Kunde
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.9 | Bàn thắng | 3.4 |
| 0.5 | Bàn thua | 1 |
| 3.8 | Sút cầu môn(OT) | 0 |
| 6.5 | Phạt góc | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 0.3 |
| 9.2 | Phạm lỗi | 0 |
| 66.1% | Kiểm soát bóng | 0% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 10% | 1~15 | 15% | 11% |
| 13% | 12% | 16~30 | 15% | 13% |
| 14% | 14% | 31~45 | 7% | 7% |
| 19% | 11% | 46~60 | 15% | 26% |
| 15% | 24% | 61~75 | 15% | 19% |
| 26% | 26% | 76~90 | 30% | 21% |