KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ngoại hạng Anh
07/02 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
12-02
2026
Nottingham Forest
Wolves
4 Ngày
Cúp FA
Cách đây
15-02
2026
Grimsby Town
Wolves
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
22-02
2026
Crystal Palace
Wolves
14 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
11-02
2026
Chelsea FC
Leeds United
3 Ngày
Cúp FA
Cách đây
14-02
2026
Hull City
Chelsea FC
6 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
21-02
2026
Chelsea FC
Burnley
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Wolves và Chelsea FC vào 22:00 ngày 07/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Pedro LimaJoao Victor Gomes da Silva
90+1'
84'
Jorrel HatoAndrey Santos
Jean-Ricner BellegardeAdilson Angel Abreu de Almeida Gomes
80'
75'
Josh AcheampongMalo Gusto
75'
Liam DelapJoão Pedro Junqueira de Jesus
73'
Marc Cucurella
61'
Alejandro GarnachoCole Jermaine Palmer
Tolu ArokodareAdam Armstrong
54'
Rodrigo Martins GomesMatt Doherty
46'
Adam Armstrong
45+4'
Ladislav KrejciHee-Chan Hwang
43'
38'
Cole Jermaine PalmerMarc Cucurella
35'
Cole Jermaine Palmer
13'
Cole Jermaine Palmer
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Jose Sa
Sanchez R.
13
Bueno H.
Gusto M.
274
Bueno S.
Fofana W.
2915
Mosquera Y.
Chalobah T.
232
Doherty M.
Cucurella M.
347
Gomes A.
Andrey Santos
178
Joao Gomes
Caicedo M.
2536
Mane M.
Neto P.
79
Armstrong A.
Palmer C.
1011
Hwang Hee-Chan
Fernandez E.
814
Arokodare T.
Joao Pedro
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.3 |
| 10.8 | Sút cầu môn(OT) | 11.4 |
| 4.7 | Phạt góc | 6.3 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 10 |
| 42.9% | Kiểm soát bóng | 56.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 7% | 1~15 | 12% | 13% |
| 9% | 17% | 16~30 | 12% | 10% |
| 25% | 14% | 31~45 | 18% | 18% |
| 12% | 23% | 46~60 | 13% | 15% |
| 6% | 14% | 61~75 | 24% | 15% |
| 34% | 22% | 76~90 | 18% | 26% |