KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
12-02
2026
Manchester City
Fulham
4 Ngày
Cúp FA
Cách đây
15-02
2026
Stoke City
Fulham
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
22-02
2026
Sunderland
Fulham
14 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
11-02
2026
Everton
AFC Bournemouth
3 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
24-02
2026
Everton
Manchester United
16 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
28-02
2026
Newcastle United
Everton
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Fulham và Everton vào 22:00 ngày 07/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+8'
Jordan Pickford
90+5'
Tim IroegbunamKiernan Dewsbury-Hall
89'
Jake OBrien
85'
Jarrad BranthwaiteVitaliy Mykolenko
Kenny TeteTimothy Castagne
83'
Oscar BobbEmile Smith Rowe
83'
83'
Bernd Leno
76'
Kiernan Dewsbury-HallVitaliy Mykolenko
Rodrigo Muniz CarvalhoRaul Alonso Jimenez Rodriguez
75'
Kevin Santos Lopes de MacedoSamuel Chimerenka Chukwueze
75'
69'
Tyrique GeorgeHarrison Armstrong
69'
Beto BetuncalThierno Barry
Jorge Cuenca
67'
65'
Vitaliy Mykolenko
57'
James Garner
18'
Idrissa Gana Gueye
Vitaliy Mykolenko
18'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Leno B.
Pickford J.
130
Sessegnon R.
OBrien J.
1515
Cuenca J.
Tarkowski J.
65
Andersen J.
Keane M.
521
Castagne T.
Mykolenko V.
1616
Berge S.
Garner J.
3717
Iwobi A.
Gueye I.
2719
Chukwueze S.
Ndiaye I.
1032
Smith Rowe E.
Dewsbury-Hall K.
228
Wilson H.
Armstrong H.
457
Jimenez R.
Barry T.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.1 |
| 11.9 | Sút cầu môn(OT) | 15.1 |
| 3.7 | Phạt góc | 3.2 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 9.2 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 51.8% | Kiểm soát bóng | 44.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 9% | 1~15 | 5% | 10% |
| 8% | 18% | 16~30 | 17% | 25% |
| 20% | 12% | 31~45 | 15% | 12% |
| 15% | 15% | 46~60 | 25% | 17% |
| 15% | 9% | 61~75 | 10% | 20% |
| 24% | 36% | 76~90 | 25% | 12% |