KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ngoại hạng Anh
07/02 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
13-02
2026
Brentford
Arsenal
5 Ngày
Cúp FA
Cách đây
15-02
2026
Arsenal
Wigan Athletic
8 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
22-02
2026
Tottenham Hotspur
Arsenal
15 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
12-02
2026
Sunderland
Liverpool
4 Ngày
Cúp FA
Cách đây
15-02
2026
Oxford United
Sunderland
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
22-02
2026
Sunderland
Fulham
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Arsenal và Sunderland vào 22:00 ngày 07/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Viktor GyokeresGabriel Teodoro Martinelli Silva
90+3'
Christian NorgaardLeandro Trossard
89'
85'
Wilson IsidorBrian Brobbey
85'
Nilson David Angulo RamirezTrai Hume
71'
Lutsharel GeertruidaNoah Sadiki
Eberechi EzeKai Havertz
67'
Piero HincapieRiccardo Calafiori
67'
Viktor GyokeresKai Havertz
66'
64'
Romaine MundleChemsdine Talbi
Viktor GyokeresGabriel Jesus
61'
Gabriel Teodoro Martinelli SilvaNoni Madueke
61'
Martin Zubimendi IbanezLeandro Trossard
42'
40'
Brian Brobbey
39'
Habib Diarra
William Saliba
26'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
1
Raya D.
Roefs R.
2233
Calafiori R.
Mukiele N.
206
Gabriel
Ballard D.
52
Saliba W.
Alderete O.
1512
Timber J.
Mandava R.
1741
Rice D.
Sadiki N.
2736
Zubimendi M.
Le Fee E.
2829
Havertz K.
Hume T.
3219
Trossard L.
Diarra H.
199
Jesus G.
Talbi C.
720
Madueke N.
Brobbey B.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.6 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.3 |
| 9.8 | Sút cầu môn(OT) | 13.5 |
| 7.6 | Phạt góc | 3.7 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 53.9% | Kiểm soát bóng | 47% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 8% | 1~15 | 16% | 23% |
| 9% | 14% | 16~30 | 4% | 15% |
| 12% | 14% | 31~45 | 20% | 10% |
| 22% | 11% | 46~60 | 16% | 15% |
| 18% | 20% | 61~75 | 4% | 17% |
| 22% | 29% | 76~90 | 37% | 17% |