KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Ngoại hạng Anh
08/02 21:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
12-02
2026
Aston Villa
Brighton Hove Albion
3 Ngày
Cúp FA
Cách đây
15-02
2026
Liverpool
Brighton Hove Albion
6 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
21-02
2026
Brentford
Brighton Hove Albion
13 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
12-02
2026
Crystal Palace
Burnley
3 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
20-02
2026
Zrinjski Mostar
Crystal Palace
11 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
22-02
2026
Crystal Palace
Wolves
14 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Brighton Hove Albion và Crystal Palace vào 21:00 ngày 08/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Brennan JohnsonIsmaila Sarr
Diego Gómez
85'
85'
Jorgen Strand Larsen
Jack HinshelwoodCharalampos Kostoulas
82'
Matthew ORileyGeorginio Rutter
82'
80'
Daniel Munoz
77'
Daichi KamadaWill Hughes
Danny WelbeckMaxim de Cuyper
71'
Yankuba MintehHarry Howell
71'
Diego GómezCarlos Baleba
71'
61'
Ismaila SarrEvann Guessand
56'
Evann GuessandYeremi Pino
17'
Will Hughes

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
1
Verbruggen B.
Henderson D.
1
29
de Cuyper M.
Lerma J.
8
21
Boscagli O.
Lacroix M.
5
5
Dunk L.
Richards C.
26
24
Kadioglu F.
Munoz D.
2
17
Noom Quomah Baleba C.
Wharton A.
20
30
Gross P.
Hughes W.
19
22
Mitoma K.
Mitchell T.
3
10
Rutter G.
Sarr I.
7
53
Howell H.
Pino Y.
10
19
Kostoulas C.
Larsen J.
22
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.1Bàn thắng0.7
1.2Bàn thua1.7
14.4Sút cầu môn(OT)14.2
4.1Phạt góc4.3
2.3Thẻ vàng2.2
12.1Phạm lỗi10.7
52.3%Kiểm soát bóng47.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%6%1~157%5%
13%13%16~3015%0%
10%30%31~4523%25%
10%9%46~6012%25%
22%16%61~7515%15%
31%23%76~9025%28%