KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ngoại hạng Anh
11/02 02:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
24-02
2026
Everton
Manchester United
13 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
28-02
2026
Newcastle United
Everton
17 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
04-03
2026
Everton
Burnley
21 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
22-02
2026
West Ham United
AFC Bournemouth
10 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
28-02
2026
AFC Bournemouth
Sunderland
17 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
04-03
2026
AFC Bournemouth
Brentford
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Everton và AFC Bournemouth vào 02:30 ngày 11/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Alejandro Jimenez
Michael Vincent KeaneVitaliy Mykolenko
90+3'
90+3'
Adam SmithRayan Vitor
81'
David Brooks
80'
David BrooksRyan Christie
80'
Lewis CookAmine Adli
Jake OBrien
69'
Beto Betuncal
66'
64'
Amine AdliJames Hill
Harrison ArmstrongTyrique George
62'
Beto BetuncalThierno Barry
62'
61'
Rayan VitorAdrien Truffert
58'
Enes UnalAlex Toth
58'
Eli Junior KroupiFrancisco Evanilson de Lima Barbosa
57'
Rayan Vitor
Iliman Ndiaye
42'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Pickford J.
Petrovic D.
116
Mykolenko V.
A.Jimenez
2032
Branthwaite J.
Hill J.
236
Tarkowski J.
Senesi M.
515
OBrien J.
Truffert A.
327
Gueye I.
Scott A.
837
Garner J.
Christie R.
1019
George T.
Rayan Vitor
3722
Dewsbury-Hall K.
A.Tóth
2710
Ndiaye I.
Adli A.
2111
Barry T.
Evanilson
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1 | Bàn thua | 1.8 |
| 14.7 | Sút cầu môn(OT) | 14.2 |
| 3.1 | Phạt góc | 6.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 45.1% | Kiểm soát bóng | 43.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 15% | 1~15 | 10% | 10% |
| 17% | 13% | 16~30 | 27% | 14% |
| 11% | 13% | 31~45 | 12% | 16% |
| 14% | 9% | 46~60 | 17% | 16% |
| 11% | 17% | 61~75 | 20% | 14% |
| 35% | 28% | 76~90 | 12% | 26% |