KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ngoại hạng Anh
11/02 03:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp FA
Cách đây
14-02
2026
Burton Albion FC
West Ham United
3 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
22-02
2026
West Ham United
AFC Bournemouth
10 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
28-02
2026
Liverpool
West Ham United
17 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
24-02
2026
Everton
Manchester United
12 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
01-03
2026
Manchester United
Crystal Palace
18 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
05-03
2026
Newcastle United
Manchester United
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa West Ham United và Manchester United vào 03:15 ngày 11/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.9 |
| 2 | Bàn thua | 1.6 |
| 13.1 | Sút cầu môn(OT) | 12 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 12.9 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 45.5% | Kiểm soát bóng | 50.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 10% | 1~15 | 14% | 11% |
| 7% | 16% | 16~30 | 5% | 15% |
| 22% | 14% | 31~45 | 19% | 13% |
| 5% | 19% | 46~60 | 17% | 15% |
| 15% | 14% | 61~75 | 21% | 22% |
| 27% | 25% | 76~90 | 21% | 22% |