KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Ngoại hạng Anh
13/02 03:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Cúp FA
Cách đây
17-02
2026
Macclesfield Town
Brentford
3 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
21-02
2026
Brentford
Brighton Hove Albion
8 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
28-02
2026
Burnley
Brentford
15 Ngày
Cúp FA
Cách đây
15-02
2026
Arsenal
Wigan Athletic
2 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
19-02
2026
Wolves
Arsenal
6 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
22-02
2026
Tottenham Hotspur
Arsenal
9 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Brentford và Arsenal vào 03:00 ngày 13/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Aaron HickeyRico Henry
90+5'
Dango Ouattara
86'
81'
Riccardo CalafioriPiero Hincapie
81'
Gabriel Teodoro Martinelli SilvaLeandro Trossard
Jordan HendersonYegor Yarmolyuk
73'
Mikkel DamsgaardKeane Lewis-Potter
73'
Keane Lewis-PotterSepp Van Den Berg
71'
70'
Bukayo SakaNoni Madueke
61'
Noni MaduekePiero Hincapie
Mathias Jensen
53'
46'
Martin OdegaardEberechi Eze
30'
Viktor Gyokeres
20'
Gabriel Dos Santos Magalhaes
Vitaly Janelt
4'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Kelleher C.
Raya D.
1
3
Henry R.
Timber J.
12
4
van den Berg S.
Mosquera C.
3
20
Ajer K.
Gabriel
6
33
Kayode M.
Hincapie P.
5
27
Janelt V.
Zubimendi M.
36
18
Y.Yarmoliuk
Rice D.
41
23
Lewis-Potter K.
Madueke N.
20
8
Jensen M.
Eze E.
10
19
Ouattara Da.
Trossard L.
19
9
Igor Thiago
Gyokeres V.
14
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.9Bàn thắng2.3
0.9Bàn thua0.9
12.5Sút cầu môn(OT)9.1
4.6Phạt góc7.5
2.1Thẻ vàng1.6
10.4Phạm lỗi12.1
52.7%Kiểm soát bóng54%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
11%12%1~1510%13%
13%9%16~3017%4%
17%13%31~4520%21%
13%22%46~605%17%
17%19%61~7512%4%
26%22%76~9033%39%