KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ngoại hạng Anh
28/02 03:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
04-03
2026
Wolves
Liverpool
4 Ngày
Cúp FA
Cách đây
07-03
2026
Wolves
Liverpool
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
17-03
2026
Brentford
Wolves
17 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
05-03
2026
Aston Villa
Chelsea FC
4 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
14-03
2026
Manchester United
Aston Villa
14 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
21-03
2026
Aston Villa
West Ham United
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Wolves và Aston Villa vào 03:00 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Rodrigo Martins Gomes
90+8'
Rodrigo Martins GomesAdam Armstrong
90+3'
90+3'
Matthew Cash
Adilson Angel Abreu de Almeida GomesAndre Trindade da Costa Neto
90'
86'
AlyssonOllie Watkins
Tolu ArokodareJean-Ricner Bellegarde
81'
75'
Leon Bailey
71'
Ian MaatsenLucas Digne
71'
Tammy AbrahamEmiliano Buendia Stati
Joao Victor Gomes da SilvaAdam Armstrong
61'
60'
Ross BarkleyDouglas Luiz Soares de Paulo
60'
Leon BaileyJadon Sancho
Jean-Ricner Bellegarde
59'
54'
Emiliano Buendia Stati
Adam Armstrong
52'
Yerson Mosquera
45+1'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
1
Jose Sa
Emiliano Martinez
2324
Toti
Cash M.
24
Bueno S.
Konsa E.
415
Mosquera Y.
Torres P.
143
Bueno H.
Digne L.
128
Joao Gomes
Onana A.
247
Andre
Douglas Luiz
2138
Tchatchoua J.
Sancho J.
1936
Mane M.
Rogers M.
2727
Bellegarde J.
Buendia E.
109
Armstrong A.
Watkins O.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.7 |
| 13.5 | Sút cầu môn(OT) | 12.1 |
| 4.9 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 43.7% | Kiểm soát bóng | 54.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 7% | 1~15 | 13% | 16% |
| 9% | 15% | 16~30 | 11% | 6% |
| 25% | 20% | 31~45 | 22% | 22% |
| 16% | 16% | 46~60 | 11% | 29% |
| 6% | 15% | 61~75 | 22% | 12% |
| 29% | 24% | 76~90 | 18% | 12% |