KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ngoại hạng Anh
01/03 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
05-03
2026
Brighton Hove Albion
Arsenal
3 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
14-03
2026
Sunderland
Brighton Hove Albion
13 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
21-03
2026
Brighton Hove Albion
Liverpool
19 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
05-03
2026
Manchester City
Nottingham Forest
3 Ngày
Europa League
Cách đây
13-03
2026
Nottingham Forest
Midtjylland
11 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
14-03
2026
Nottingham Forest
Fulham
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Brighton Hove Albion và Nottingham Forest vào 21:00 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Lewis Dunk
90+3'
Maxim de CuyperKaoru Mitoma
90+1'
Carlos BalebaJames Milner
86'
Solomon MarchDiego Gómez
86'
Kaoru Mitoma
84'
83'
Taiwo AwoniyiIgor Jesus Maciel da Cruz
82'
Dan NdoyeOla Aina
74'
Dilane BakwaCallum Hudson-Odoi
Joel VeltmanMats Wieffer
71'
56'
Jair Paula da Cunha FilhoOmari Hutchinson
56'
Luca NetzNeco Williams
Mats Wieffer
55'
30'
Elliot Anderson
Danny WelbeckJack Hinshelwood
15'
13'
Morgan Gibbs WhiteIgor Jesus Maciel da Cruz
Diego GómezPascal Gross
6'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Verbruggen B.
Sels M.
2624
Kadioglu F.
Aina O.
345
Dunk L.
Milenkovic N.
316
van Hecke J. P.
Murillo
527
Wieffer M.
Williams N.
330
Gross P.
Sangare I.
620
Milner J.
Anderson E.
822
Mitoma K.
O.Hutchinson
2113
Hinshelwood J.
Gibbs-White M.
1025
D.Gómez
Hudson-Odoi C.
718
Welbeck D.
Igor Jesus
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.8 |
| 12.6 | Sút cầu môn(OT) | 10.2 |
| 4.7 | Phạt góc | 6.1 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1 |
| 12.4 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 52.3% | Kiểm soát bóng | 45.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 7% | 1~15 | 7% | 9% |
| 12% | 21% | 16~30 | 14% | 18% |
| 12% | 7% | 31~45 | 21% | 23% |
| 10% | 23% | 46~60 | 14% | 18% |
| 22% | 11% | 61~75 | 14% | 6% |
| 32% | 28% | 76~90 | 26% | 23% |