KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ngoại hạng Anh
01/03 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
04-03
2026
Leeds United
Sunderland
3 Ngày
Cúp FA
Cách đây
08-03
2026
Leeds United
Norwich City
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
14-03
2026
Crystal Palace
Leeds United
13 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
05-03
2026
Manchester City
Nottingham Forest
4 Ngày
Cúp FA
Cách đây
08-03
2026
Newcastle United
Manchester City
7 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
12-03
2026
Real Madrid
Manchester City
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Leeds United và Manchester City vào 00:30 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Savinho
90+2'
Rayan Ait Nouri
88'
Nathan AkeMathis Ryan Cherki
Jaka BijolJoe Rodon
87'
Joel PiroeJames Justin
87'
85'
Gianluigi Donnarumma
Daniel JamesJayden Bogle
76'
Degnand Wilfried GnontoIlia Gruev
75'
70'
Tijani ReijndersNico OReilly
68'
SavinhoOmar Marmoush
Lukas NmechaBrenden Aaronson
65'
45+2'
Antoine SemenyoRayan Ait Nouri
Đội hình
Chủ 5-4-1
4-1-3-2 Khách
26
Darlow K.
Donnarumma G.
253
Gudmundsson G.
Matheus Nunes
275
Struijk P.
Dias R.
36
Rodon J.
Guehi M.
1524
Justin J.
Ait Nouri R.
212
Bogle J.
Rodri
1611
Aaronson B.
Cherki R.
1044
Gruev I.
Bernardo Silva
204
Ampadu E.
Nico OReilly
3318
Stach A.
Semenyo A.
429
Calvert-Lewin D.
Marmoush O.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.6 | Bàn thua | 1 |
| 14.1 | Sút cầu môn(OT) | 10.7 |
| 4.5 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 10.8 | Phạm lỗi | 11 |
| 45.5% | Kiểm soát bóng | 61.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 12% | 1~15 | 7% | 3% |
| 6% | 17% | 16~30 | 13% | 24% |
| 24% | 28% | 31~45 | 11% | 3% |
| 17% | 12% | 46~60 | 17% | 24% |
| 20% | 10% | 61~75 | 19% | 31% |
| 20% | 17% | 76~90 | 29% | 13% |