KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ngoại hạng Anh
01/03 23:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
05-03
2026
Brighton Hove Albion
Arsenal
3 Ngày
Cúp FA
Cách đây
07-03
2026
Mansfield Town
Arsenal
5 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
12-03
2026
Bayer Leverkusen
Arsenal
10 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
05-03
2026
Aston Villa
Chelsea FC
3 Ngày
Cúp FA
Cách đây
08-03
2026
Wrexham
Chelsea FC
6 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
12-03
2026
Paris Saint Germain
Chelsea FC
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Arsenal và Chelsea FC vào 23:30 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Oluwatosin AdarabioyoMamadou Sarr
86'
Alejandro GarnachoCole Jermaine Palmer
86'
Liam DelapEnzo Fernandez
79'
Enzo Fernandez
Christian NorgaardDeclan Rice
76'
Kai HavertzViktor Gyokeres
76'
75'
Malo GustoJorrel Hato
75'
Romeo LaviaAndrey Santos
Gabriel Dos Santos Magalhaes
75'
70'
Pedro Neto
67'
Pedro Neto
Jurrien TimberDeclan Rice
66'
65'
Jorrel Hato
59'
Cole Jermaine Palmer
Gabriel Teodoro Martinelli SilvaLeandro Trossard
55'
45+2'
Piero Hincapie
William SalibaGabriel Dos Santos Magalhaes
21'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
1
Raya D.
Sanchez R.
15
Hincapie P.
James R.
246
Gabriel
Chalobah T.
232
Saliba W.
Sarr M.
1912
Timber J.
Hato J.
2141
Rice D.
Caicedo M.
2536
Zubimendi M.
Andrey Santos
1719
Trossard L.
Fernandez E.
810
Eze E.
Neto P.
77
Saka B.
Joao Pedro
2014
Gyokeres V.
Palmer C.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.7 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
| 8 | Sút cầu môn(OT) | 9.3 |
| 6.3 | Phạt góc | 5.9 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 58% | Kiểm soát bóng | 60.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 9% | 1~15 | 11% | 13% |
| 13% | 15% | 16~30 | 3% | 10% |
| 13% | 18% | 31~45 | 19% | 18% |
| 23% | 22% | 46~60 | 15% | 18% |
| 19% | 15% | 61~75 | 11% | 18% |
| 17% | 19% | 76~90 | 38% | 21% |