KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
22-02
2026
Crystal Palace
Wolves
3 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
28-02
2026
Wolves
Aston Villa
9 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
04-03
2026
Wolves
Liverpool
13 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
22-02
2026
Tottenham Hotspur
Arsenal
3 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
01-03
2026
Arsenal
Chelsea FC
10 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
05-03
2026
Brighton Hove Albion
Arsenal
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Wolves và Arsenal vào 03:00 ngày 19/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Riccardo Calafiori
90+4'
90+3'
Riccardo CalafioriLeandro Trossard
Tom EdozieJean-Ricner Bellegarde
84'
73'
Leandro TrossardBukayo Saka
Jean-Ricner Bellegarde
71'
Rodrigo Martins GomesJackson Tchatchoua
70'
65'
Eberechi EzeNoni Madueke
65'
Gabriel JesusViktor Gyokeres
Hugo BuenoSantiago Ignacio Bueno Sciutto
61'
57'
Piero Hincapie
56'
Piero HincapieGabriel Dos Santos Magalhaes
Santiago Ignacio Bueno Sciutto
45+4'
Tolu ArokodareAdilson Angel Abreu de Almeida Gomes
22'
5'
Bukayo SakaDeclan Rice
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
1
Jose Sa
Raya D.
137
Krejci L.
Timber J.
124
Bueno S.
Saliba W.
215
Mosquera Y.
Gabriel
63
Bueno H.
Hincapie P.
57
Andre
Zubimendi M.
3647
Gomes A.
Rice D.
4138
Tchatchoua J.
Madueke N.
2036
Mane M.
Saka B.
727
Bellegarde J.
Martinelli G.
119
Armstrong A.
Gyokeres V.
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2.4 |
| 1 | Bàn thua | 0.9 |
| 13.2 | Sút cầu môn(OT) | 8.4 |
| 4.7 | Phạt góc | 7.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 12.1 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 44.9% | Kiểm soát bóng | 56.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 13% | 1~15 | 14% | 13% |
| 9% | 13% | 16~30 | 12% | 4% |
| 25% | 13% | 31~45 | 23% | 17% |
| 18% | 21% | 46~60 | 8% | 17% |
| 6% | 20% | 61~75 | 23% | 8% |
| 28% | 16% | 76~90 | 17% | 39% |