KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Bundesliga
08/02 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Đức
Cách đây
14-02
2026
Eintracht Frankfurt
Monchengladbach
6 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
21-02
2026
SC Freiburg
Monchengladbach
13 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
28-02
2026
Monchengladbach
Union Berlin
20 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
14-02
2026
Bayer Leverkusen
St. Pauli
6 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
19-02
2026
Olympiakos Piraeus
Bayer Leverkusen
11 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
21-02
2026
Union Berlin
Bayer Leverkusen
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Monchengladbach và Bayer Leverkusen vào 00:30 ngày 08/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Robert AndrichAleix Garcia Serrano
Fabio ChiarodiaLukas Ullrich
88'
Shuto MachinoFranck Honorat
88'
84'
Martin Terrier
80'
Christian Michel KofanePatrik Schick
80'
Martin TerrierJonas Hofmann
Hugo BolinKevin Stoger
79'
Joseph ScallyJens Castrop
79'
Alejo SarcoHaris Tabakovic
68'
68'
Exequiel Palacios
Kevin Stoger
68'
65'
Exequiel PalaciosIgnacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
46'
Ernest PokuLoic Bade
44'
Philipp Sander
Kevin Diks
27'
Yannik Engelhardt
10'
Đội hình
Chủ 3-5-2
3-4-2-1 Khách
33
Nicolas M.
Blaswich J.
284
Diks K.
Quansah J.
430
Elvedi N.
Bade L.
516
Sander P.
Tapsoba E.
1226
Ullrich L.
Arthur
137
Stoger K.
Fernandez I.
66
Y.Engelhardt
Garcia A.
2427
Reitz R.
Grimaldo A.
2017
Castrop J.
Hofmann J.
79
Honorat F.
Tillman M.
1015
Tabakovic H.
Schick P.
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.1 |
| 13.9 | Sút cầu môn(OT) | 11.6 |
| 3.8 | Phạt góc | 5.9 |
| 0.9 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 8.7 |
| 44.1% | Kiểm soát bóng | 59.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 13% | 1~15 | 13% | 14% |
| 16% | 15% | 16~30 | 15% | 7% |
| 21% | 25% | 31~45 | 21% | 30% |
| 14% | 13% | 46~60 | 7% | 16% |
| 16% | 13% | 61~75 | 15% | 11% |
| 21% | 15% | 76~90 | 25% | 16% |