KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Bundesliga
14/02 21:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Đức
Cách đây
21-02
2026
Mainz
Hamburger
6 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
28-02
2026
Hamburger
RB Leipzig
14 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
07-03
2026
Wolfsburg
Hamburger
21 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
21-02
2026
Union Berlin
Bayer Leverkusen
7 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
28-02
2026
Monchengladbach
Union Berlin
14 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
07-03
2026
Union Berlin
Werder Bremen
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hamburger và Union Berlin vào 21:30 ngày 14/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Andrej IlicOliver Burke
Daniel ElfadliNicolas Capaldo
87'
William MikelbrencisRansford Yeboah Konigsdorffer
87'
84'
Oliver BurkeStanley NSoki
84'
Andras SchaferAljoscha Kemlein
Ransford Yeboah KonigsdorfferGiorgi Gocholeishvili
82'
75'
Alex KralKhedira Rani
Giorgi GocholeishviliBakery Jatta
74'
Jean-Luc DompePhilip Otele
72'
Yussuf Yurary PoulsenRobert-Nesta Glatzel
72'
Nicolas Capaldo
64'
61'
Livan BurcuIlyas Ansah
61'
Tim SkarkeWoo-Yeong Jeong
Luka Vuskovic
50'
Nicolas CapaldoBakery Jatta
45+2'
Ransford Yeboah KonigsdorfferRobert-Nesta Glatzel
35'
28'
Leopold Querfeld
Đội hình
Chủ 3-4-3
3-4-2-1 Khách
1
Heuer Fernandes D.
Ronnow F.
125
Torunarigha J.
Doekhi D.
544
Vuskovic L.
Querfeld L.
1424
Capaldo N.
Nsoki S.
3428
Muheim M.
Trimmel C.
2821
Remberg N.
Khedira R.
820
Vieira F.
Kemlein A.
618
Jatta B.
Kohn D. A.
3927
Otele P.
Jeong Woo-Yeong
119
Glatzel R.
Ansah I.
1011
Konigsdorffer R.
Ilic A.
23Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.6 |
| 12.9 | Sút cầu môn(OT) | 9.3 |
| 3.9 | Phạt góc | 6.2 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 46% | Kiểm soát bóng | 45.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 11% | 1~15 | 14% | 6% |
| 8% | 9% | 16~30 | 14% | 9% |
| 14% | 22% | 31~45 | 20% | 27% |
| 18% | 15% | 46~60 | 18% | 20% |
| 18% | 13% | 61~75 | 14% | 9% |
| 27% | 25% | 76~90 | 12% | 27% |