KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Bundesliga
14/02 21:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
UEFA Champions League
Cách đây
19-02
2026
Olympiakos Piraeus
Bayer Leverkusen
4 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
21-02
2026
Union Berlin
Bayer Leverkusen
7 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
25-02
2026
Bayer Leverkusen
Olympiakos Piraeus
10 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
22-02
2026
St. Pauli
Werder Bremen
8 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
28-02
2026
Hoffenheim
St. Pauli
14 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
07-03
2026
St. Pauli
Eintracht Frankfurt
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bayer Leverkusen và St. Pauli vào 21:30 ngày 14/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Karol Mets
83'
Lars RitzkaManolis Saliakas
83'
Abdoulie CeesayMartijn Kaars
Martin TerrierExequiel Palacios
80'
Ernest PokuJonas Hofmann
78'
Jonas HofmannAlex Grimaldo
72'
69'
Joeru FujitaJames Sands
69'
Taichi HaraJackson Irvine
Christian Michel KofanePatrik Schick
59'
Arthur Augusto de Matos SoaresLucas Vazquez
59'
Edmond TapsobaAleix Garcia Serrano
52'
Malik TillmanIbrahim Maza
46'
Patrik SchickLucas Vazquez
14'
Jarell QuansahErnest Poku
13'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
3-4-2-1 Khách
28
Blaswich J.
Vasilj N.
2212
Tapsoba E.
Dzwigala A.
258
Andrich R.
Ando T.
154
Quansah J.
Mets K.
320
Grimaldo A.
Saliakas M.
224
Garcia A.
Sands J.
625
Palacios E.
Irvine J.
721
Lucas Vazquez
Pyrka A.
1119
Poku E.
Sinani D.
1030
Maza I.
Rasmussen M.
2014
Schick P.
Kaars M.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1 | Bàn thua | 1.3 |
| 11.2 | Sút cầu môn(OT) | 10.3 |
| 5.2 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 8.9 | Phạm lỗi | 10 |
| 60.3% | Kiểm soát bóng | 42.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 10% | 1~15 | 17% | 6% |
| 15% | 10% | 16~30 | 7% | 10% |
| 25% | 23% | 31~45 | 30% | 20% |
| 13% | 13% | 46~60 | 15% | 26% |
| 12% | 10% | 61~75 | 12% | 18% |
| 15% | 28% | 76~90 | 15% | 18% |