KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Bundesliga
15/02 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Europa League
Cách đây
20-02
2026
Celtic
VfB Stuttgart
5 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
21-02
2026
Heidenheim
VfB Stuttgart
6 Ngày
Europa League
Cách đây
27-02
2026
VfB Stuttgart
Celtic
12 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
21-02
2026
Koln
Hoffenheim
6 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
28-02
2026
Augsburg
Koln
13 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
07-03
2026
Koln
Borussia Dortmund
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa VfB Stuttgart và Koln vào 00:30 ngày 15/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Jakub Kaminski
Deniz UndavAngelo Stiller
90+2'
89'
Fynn SchentenTom Krauss
89'
Florian KainzEric Martel
Ermedin DemirovicRamon Hendriks
84'
84'
Denis HuseinbasicMarius Bulter
Tiago TomasJamie Leweling
84'
Angelo StillerChema Andres
83'
79'
Ragnar AcheLuca Waldschmidt
Josha VagnomanLorenz Assignon
77'
Ramon HendriksMaximilian Mittelstadt
77'
Bilal El Khannouss
76'
Bilal El KhannoussChris Fuhrich
70'
68'
Luca WaldschmidtJoel Schmied
68'
Said El MalaCenk ozkacar
Ermedin Demirovic
61'
Julian Chabot
53'
Chris Fuhrich
29'
Ermedin DemirovicJamie Leweling
15'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
5-3-2 Khách
33
Nubel A.
Schwabe M.
17
Mittelstadt M.
Sebulonsen S. S.
2824
Chabot J.
Schmied J.
229
Jeltsch F.
Martel E.
622
Assignon L.
Ozkacar C.
3930
Andres C.
K.Lund
3216
Karazor A.
Thielmann J.
2910
Fuhrich C.
Krauss T.
526
Undav D.
Kaminski J.
1618
Leweling J.
Bulter M.
309
Demirovic E.
Ache R.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1 | Bàn thua | 1.4 |
| 11.3 | Sút cầu môn(OT) | 12.5 |
| 5.7 | Phạt góc | 3.9 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 7.2 |
| 56.9% | Kiểm soát bóng | 48.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 14% | 1~15 | 14% | 6% |
| 16% | 15% | 16~30 | 4% | 11% |
| 17% | 7% | 31~45 | 19% | 25% |
| 16% | 17% | 46~60 | 7% | 9% |
| 14% | 11% | 61~75 | 4% | 29% |
| 23% | 33% | 76~90 | 46% | 18% |